Cảm nhận về năm bài thơ tôi yêu thích trong tập Hoa Hồng dâng Chúa

Có những cuốn sách mình đọc một lần rồi cất lên giá.

Nhưng cũng có những cuốn sách, mỗi lần mở ra lại như được trở về nhà.

Đối với tôi, "Hoa Hồng dâng Chúa " của Bà Dì – nhà thơ Đặng Kim Xoa – là một tập thơ như thế.

Bà là em ruột của bà ngoại tôi. Trong gia đình, tôi vẫn gọi bà bằng cái tên rất thân thương là Bà Dì. Có lẽ vì vậy mà khi đọc thơ bà, tôi không có cảm giác mình đang đọc thơ của một tác giả nào đó,  mà giống như đang ngồi nghe một người lớn trong nhà kể lại những câu chuyện của ngày xưa.

Những câu chuyện ấy không có gì lớn lao.

Chỉ là một mùa hè được về quê ngoại.

Một bữa cơm bà ngoại nấu cho cháu.

Một buổi sáng nghe tiếng chim hót.

Một chiều nhìn đàn cò trắng bay về.

Nhưng chính những điều bình dị ấy lại theo con người suốt cả cuộc đời.

Đọc thơ bà, tôi mới hiểu vì sao người ta vẫn thường nói rằng tuổi thơ là quê hương của mỗi người.

Trong năm bài thơ tôi chọn dịch sang tiếng Anh, bài nào cũng để lại cho tôi một cảm xúc riêng.

Có bài đưa tôi trở về những buổi sáng trong trẻo ở quê ngoại Đông Bàn, Đó là một miền quê hiện lên rất tự nhiên, không tô vẽ. Tiếng chim hót, giàn thiên lý, con mương nhỏ, đàn ngỗng,  đàn heo, những cánh cò... tất cả đều quen thuộc như thể chỉ cần nhắm mắt lại là có thể nhìn thấy.

Điều làm tôi thích nhất là bà không tả cảnh để khoe cảnh đẹp.

Bà viết vì bà nhớ.

Và vì nhớ nên mọi hình ảnh đều có hơi ấm của tình thân.

Có bài lại là ký ức về ông bà ngoại của Bà.

Tôi đọc mà cứ nghĩ, có lẽ điều hạnh phúc nhất của một đứa trẻ không phải là được ăn những món ngon, mà là được người thân trong nhà chờ đợi, chăm sóc và yêu thương.

Những bát cháo cá buổi sáng.

Những trái chuối, trái thơm, trái mãn cầu trong vườn.

Những bữa cơm tối thay đổi món mỗi ngày.

Qua thơ bà, những điều rất nhỏ ấy bỗng trở nên vô cùng quý giá.

Bởi khi lớn lên, nhiều người mới nhận ra rằng đó chính là những ký ức không bao giờ có lại.

Tôi đặc biệt thích bài thơ nói về buổi sáng ở quê.

Nó gần như là một thước phim quay chậm.

Mặt trời lên.

Đàn chim thức giấc.

Khói bếp bay lên.

Tiếng gà kêu, tiếng chó sủa, tiếng quạ quặc quặc,  tiếng trẻ con hòa vào nhau.

Cuộc sống diễn ra rất nhẹ nhàng.

Không có điều gì vội vã.

Đọc bài thơ ấy, tôi mường tượng ra một khung cảnh rất đẹp, nơi con người hoà mình với thiên nhiên và sống gần nhau hơn.

Bài thơ khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất lại là bài "Kỳ thị."

Nếu những bài thơ khác đưa người đọc trở về tuổi thơ thì "Kỳ thị" lại đưa chúng ta trở về với chính lòng mình.

Bà không lên án ai. Cũng không dùng những lời lẽ gay gắt. Bà chỉ nhẹ nhàng nhắc rằng, trong cuộc sống, đôi khi chúng ta vô tình làm người khác đau chỉ vì một cái nhìn, một lời nói hay một định kiến mà chính mình cũng không nhận ra.

Người bị kỳ thị có thể vì nghèo.

Vì màu da.

Vì bệnh tật.

Vì khác niềm tin.

Vì khác hoàn cảnh.

Hay đơn giản chỉ vì họ không giống số đông.

Đọc bài thơ, tôi cảm nhận rất rõ lòng nhân ái và sự bao dung trong thơ của bà.

Yêu thương không phải là yêu những người giống mình.

Mà là biết mở lòng với cả những người khác mình.

Tha thứ không phải vì người khác hoàn hảo.

Mà vì ai cũng có những nỗi đau riêng.

Đó không chỉ là một bài thơ mang màu sắc tôn giáo.

Đó là lời nhắc nhở rất nhẹ nhàng về cách làm người.

Trong một xã hội mà con người ngày càng dễ phán xét nhau qua vẻ bề ngoài, qua địa vị hay khác biệt, bài thơ vẫn giữ nguyên giá trị bởi nó nói về điều mà thời đại nào cũng cần sự bình đẳng và lòng cảm thông.

Hai bài thơ “Đón xuân” và “Hoa Tulip” cùng viết về mùa xuân, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Một bài nghiêng về niềm vui đoàn viên, nhộn nhịp lễ hội khi đất trời sang xuân,  bài kia lắng lại trong vẻ đẹp của hoa, của ánh sáng và những phút giây bình yên giữa thiên nhiên.

Trong “Đón xuân”, mùa xuân hiện ra như một lời gọi nhẹ nhàng của sự sống. Chim hót, bướm bay, hoa nở, nắng lên …. tất cả đều quen thuộc, nhưng qua cái nhìn của Bà, những điều bình dị ấy lại trở thành dấu hiệu của hy vọng. Mùa xuân không chỉ đến ngoài trời, mà còn đánh thức lòng người sau những mỏi mệt và mất mát.

Còn “Hoa Tulip” đem đến một cảm xúc sâu lắng hơn. Những luống hoa rực rỡ, khu vườn Nhật và đàn cá nhẹ nhàng bơi dưới hồ không chỉ tạo nên một bức tranh đẹp, mà còn gợi ra sự thanh thản. Tác giả dường như không vội vàng , mà chỉ lặng yên ngắm nhìn và biết ơn vì mình vẫn còn có thể cảm nhận một ngày xuân dịu dàng.

Điều đáng quý ở hai bài thơ là vẻ đẹp không nằm riêng trong cảnh vật, mà nằm trong tâm hồn người ngắm cảnh. Sau một cuộc đời đi qua nhiều biến động, Bà vẫn giữ được sự trong trẻo trước thiên nhiên. Bà vẫn biết vui trước một cánh hoa, một tiếng chim, một mặt hồ yên tĩnh. Đó không phải là niềm vui hời hợt, mà là sự bình an của một con người đã hiểu rằng cuộc sống quý giá nhất ở những điều rất nhỏ.

Vì thế, “Đón xuân” và “Hoa Tulip” không chỉ nói về mùa xuân. Hai bài thơ còn nhắc chúng ta rằng, dù cuộc đời đã trải qua bao nhiêu mùa đông, con người vẫn có thể bắt đầu lại nếu trong lòng còn niềm tin, còn lòng biết ơn và còn khả năng rung động trước cái đẹp. Mùa xuân thật sự không chỉ nở trong vườn hoa, mà còn nở trong một tâm hồn chưa bao giờ thôi yêu cuộc sống.

Có lẽ vì thế mà sau khi dịch xong năm bài thơ này sang tiếng Anh, tôi không thấy mình chỉ hoàn thành một bản dịch.

Tôi thấy mình thêm yêu thiên nhiên và cuộc sống.

Hiểu hơn về gia đình.

Hiểu hơn về quê ngoại.

Hiểu hơn vì sao Bà Dì luôn nhắc đến ông bà, đến quê hương Quảng Huế, Đông Bàn và đến những năm tháng tuổi thơ với một tình cảm sâu nặng như vậy.

Đó không chỉ là ký ức của riêng bà.

Mà cũng là cội nguồn của con cháu hôm nay.

Tôi luôn nghĩ rằng, người trẻ chúng tôi may mắn khi còn có những tập thơ như Hoa Hồng dâng Chúa.

Bởi nhiều khi lịch sử của một gia đình không nằm trong gia phả.

Nó nằm trong những câu chuyện.

Trong những kỷ niệm.

Trong những bài thơ.

Và khi một ngày nào đó ông bà không còn nữa, những trang thơ ấy sẽ tiếp tục kể lại cho con cháu biết mình đã lớn lên từ đâu, đã được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương như thế nào.

Đó cũng là lý do tôi muốn dịch năm bài thơ này sang tiếng Anh.

Không chỉ để bạn bè quốc tế hiểu thêm về một miền quê Việt Nam.

Mà còn để những người con, người cháu Việt Nam sinh ra và lớn lên ở nước ngoài có thể đọc và cảm nhận rằng: quê hương không chỉ là nơi mình sinh ra, mà còn là nơi lưu giữ ký ức của những người mình yêu thương.

Đọc Hoa Hồng dâng Chúa, tôi không chỉ gặp một nhà thơ. Tôi gặp lại gia đình mình và trong những câu thơ mộc mạc ấy, tôi hiểu rằng điều quý giá nhất mà Bà Dì để lại không chỉ là thơ, mà còn là một tình yêu lặng lẽ dành cho gia đình, cho quê hương, cho con người và cho Thiên Chúa.

Phạm Nhã Lâm
DaNang, Việt Nam - July 23, 2026